morphophonemic system

morphophonemic system

A linguist diagrams a morphophonemic system on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống hình vị-âm vị: "Morphophonemic system" hệ thống các quy tắc mối quan hệ giữa các hình vị (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất) các âm vị (đơn vị âm thanh nhỏ nhất) trong một ngôn ngữ cụ thể. giải thích cách các hình vị thay đổi hình thức âm thanh khi được kết hợp trong các ngữ cảnh khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống hình vị-âm vị của tiếng Việt giải thích tại sao từ "một" lại biến thành "mốt" trong "mười một".)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống hình vị-âm vị để hiểu cách các hình vị được phát âm trong các môi trường ngữ pháp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To analyze the morphophonemic system": Phân tích hệ thống hình vị-âm vị (thường dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ học).

    • The linguist analyzed the morphophonemic system of the language to uncover its underlying rules. (Nhà ngôn ngữ học đã phân tích hệ thống hình vị-âm vị của ngôn ngữ đó để khám phá các quy tắc ẩn bên dưới.)
  • "The morphophonemic system of a language": Hệ thống hình vị-âm vị của một ngôn ngữ.

    • The morphophonemic system of English includes rules for plural formation, such as the change from "cat" to "cats" (sounds /s/ vs. /z/). (Hệ thống hình vị-âm vị của tiếng Anh bao gồm các quy tắc hình thành số nhiều, chẳng hạn như sự thay đổi từ "cat" thành "cats" (âm /s/ so với /z/).)
Biến thể từ gần giống
  • Morphophonemics (danh từ): Ngành nghiên cứu về các quy tắc hình vị-âm vị.

    • Morphophonemics is a subfield of phonology and morphology. (Ngành hình vị-âm vị học một nhánh của âm vị học hình thái học.)
  • Morphophonemic (tính từ): Thuộc về hình vị-âm vị.

    • The morphophonemic alternation in this language is complex. (Sự biến đổi hình vị-âm vị trong ngôn ngữ này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Morphophonological system: hệ thống hình thái-âm vị (một thuật ngữ tương đương, ít phổ biến hơn).
  • Phonological-morphological interface: giao diện âm vị-hình thái (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Morphophonemic rule: quy tắc hình vị-âm vị.

    • A morphophonemic rule may change the vowel in a word when a suffix is added. (Một quy tắc hình vị-âm vị có thể thay đổi nguyên âm trong một từ khi thêm hậu tố.)
  • Morphophonemic alternation: sự biến đổi hình vị-âm vị.

    • The morphophonemic alternation between /k/ and /s/ in "electric" and "electricity" is common. (Sự biến đổi hình vị-âm vị giữa /k/ /s/ trong "electric" "electricity" phổ biến.)